Danh sách Tướng

Tìm tướng theo tên

Hình thức

Cận chiến Cận chiến

Tầm xa Tầm xa

Thuộc tính

Sức Mạnh Sức Mạnh

Trí Lực Trí Lực

Nhanh Nhẹn Nhanh Nhẹn

Sở trường

Hỗ Trợ Hỗ Trợ

Khống Chế Khống Chế

Áp Chế Áp Chế

vật Công vật Công

Pháp Công Pháp Công

Ngụy

  • 3Q * Hứa Chử
  • 3Q*Quách Gia
  • Bàng Đức
  • Biện Ngọc Nhi
  • Chân Mật
  • Đặng Ngải
  • Điển Vi
  • Hạ Hầu Đôn
  • Hạ Hầu Uyên
  • Hứa Chử
  • Lạc Tiến
  • Lý Điển
  • Quách Gia
  • Tào Chương
  • Tào Hồng
  • Tào Nhân
  • Tào Phi
  • Tào Tháo
  • Tào Thực
  • Tào Tiết
  • Tào Xung
  • Trình Dục
  • Trương Hợp
  • Trương Liêu
  • Từ Hoảng
  • Tư Mã Chiêu
  • Tư Mã Ý
  • Tuân Úc
  • Vu Cấm

Thục

  • 3Q*Bàng Thống
  • 3Q*Mã Siêu
  • Bàng Thống
  • Bồ Nguyên
  • Chu Thương
  • Gia Cát Lượng
  • Hoàng Nguyệt Anh
  • Hoàng Trung
  • Hoàng Vũ Điệp
  • Khương Duy
  • La Lợi
  • Lưu Bị
  • Lưu Thiện
  • Mã Đại
  • Mã Lương
  • Mã Siêu
  • Mã Tắc
  • Mã Vân Lộc
  • My Trúc
  • Ngụy Diên
  • Pháp Chính
  • Quan Bình
  • Quan Phượng
  • Quan Vũ
  • Triệu Thống
  • Triệu Vân
  • Trương Oanh Oanh
  • Trương Phi
  • Từ Thứ

Ngô

  • 3Q*Cam Ninh
  • 3Q*Lăng Thống
  • 3Q*Tân Hiến Anh
  • 3Q*Tiểu Kiều
  • 3Q*Tôn Linh Lung
  • 3Q*Tôn Quyền
  • 3Q*Tôn Sách
  • 3Q*Trương Chiêu
  • Bộ Uyển
  • Cam Ninh
  • Chu Du
  • Chu Thái
  • Cố Ung
  • Đại Kiều
  • Hoàng Cái
  • Lăng Thống
  • Linh Âm
  • Lỗ Túc
  • Lữ Mông
  • Lữ Mộng Như
  • Lục Tốn
  • Ngô Phượng Hi
  • Tân Hiến Anh
  • Thái Sử Từ
  • Tiểu Kiều
  • Tôn Hoàn
  • Tôn Kiên
  • Tôn Linh Lung
  • Tôn Lỗ Ban
  • Tôn Quyền
  • Tôn Sách
  • Tôn Thượng Hương
  • Trình Phổ
  • Trương Chiêu
  • Trương Hoành

Trung lập

  • 3Q*Lưu Chương
  • Chúc Dung
  • Công Tôn Toán
  • Điêu Thuyền
  • Đổng Trác
  • Giả Hủ
  • Hoa Hùng
  • Lữ Bố
  • Lữ Linh Khởi
  • Lưu Biểu
  • Lưu Chương
  • Mã Đằng
  • Mạnh Hoạch
  • Nhan Lương
  • Phan Phượng
  • Thái Văn Cơ
  • Trương Giác
  • Văn Ương
  • Văn Xú
  • Viên Thiệu
  • Viên Thuật
Top